horizon

/həˈraɪzn̩/
danh từ
  • Chân trời.
  • Tầm nhìn, tầm nhận thức, phạm vi hiểu biết.
  • Tầng.
Danh từ
  1. Đường ngang nhìn thấy được (theo mọi hướng) nơi bầu trời dường như gặp mặt đất ở phía xa.
    The visible horizontal line (in all directions) where the sky appears to meet the earth in the distance.
    A tall building was visible on the whole sweep of the horizon.
    Một tòa nhà cao tầng hiện rõ trên toàn bộ đường chân trời.
    Từ đồng nghĩa:skysillskyline
  2. (nghĩa bóng) Phạm vi hoặc giới hạn kiến thức, kinh nghiệm hoặc sở thích của một người; một ranh giới hoặc ngưỡng.
    (figuratively) The range or limit of one's knowledge, experience or interest; a boundary or threshold.
    Some students take a gap year after finishing high school to broaden their horizons.
    Một số học sinh mất một năm nghỉ sau khi học xong trung học để mở rộng tầm nhìn của mình.
  3. Phạm vi hoặc giới hạn của bất kỳ chiều nào mà chiều đó tồn tại.
    The range or limit of any dimension in which one exists.
  4. (địa chất) lớp đất cụ thể
    (geology) A specific layer of soil, or stratum
🎬 Nghe “horizon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish