horologe

/ˈhȯr-ə-ˌlōj/
danh từ
  • Đồng hồ.
🎬 Nghe “horologe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish