horny
/ˈhoɚni/tính từ
- Sừng; như sừng, giống sừng.
- Bằng sừng.
- Có sừng.
- Cứng như sừng, thành chai.
- Khêu gợi, gợi tình
- Nứng
Tính từ
- Cứng hoặc có xương, giống như sừng của động vật.Hard or bony, like an animal's horn.
- Có độ cứng và màu nhạt của sừng động vật.Having the hard consistency and pale colour of an animal's horn.Từ đồng nghĩa:ceratose
- Có sừng.Having horns.Từ đồng nghĩa:horned
- (từ lóng) Bị kích thích tình dục, có hoặc không có biểu hiện thể chất; trải qua cảm giác ham muốn tình dục.(slang) Sexually aroused, with or without physical manifestation; experiencing a feeling of sexual desire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish