horny

/ˈhoɚni/
tính từ
  • Sừng; như sừng, giống sừng.
  • Bằng sừng.
  • Có sừng.
  • Cứng như sừng, thành chai.
  • Khêu gợi, gợi tình
  • Nứng
Tính từ
  1. Cứng hoặc có xương, giống như sừng của động vật.
    Hard or bony, like an animal's horn.
    Từ đồng nghĩa:callouscoarsehardenedrough
  2. Có độ cứng và màu nhạt của sừng động vật.
    Having the hard consistency and pale colour of an animal's horn.
    Từ đồng nghĩa:ceratose
  3. Có sừng.
    Having horns.
    Từ đồng nghĩa:horned
  4. (từ lóng) Bị kích thích tình dục, có hoặc không có biểu hiện thể chất; trải qua cảm giác ham muốn tình dục.
    (slang) Sexually aroused, with or without physical manifestation; experiencing a feeling of sexual desire.
    Từ đồng nghĩa:horned uplustfullustyrandytoey
🎬 Nghe “horny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish