horrendous

/həˈrɛndəs/
tính từ
  • Kinh khủng, khủng khiếp.
Tính từ
  1. Cực kỳ tệ; tồi tệ; kinh khủng.
    Extremely bad; awful; terrible.
    There was horrendous carnage at the scene of the plane crash.
    Cảnh tàn sát kinh hoàng tại hiện trường vụ tai nạn máy bay.
    Từ đồng nghĩa:awfulhorrificterribledreadful
🎬 Nghe “horrendous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish