horologium

/hɔrəˈloʊd͡ʒiəm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "horologium". Phiên âm /hɔrəˈloʊd͡ʒiəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "horologium" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “horologium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish