horse around
/hɔrs əraʊnd/Động từ
- (nội động từ, thành ngữ) Tham gia vào trò cưỡi ngựa.(intransitive, idiomatic) To engage in horseplay.Can we quit horsing around and get some work done?Chúng ta có thể bỏ việc cưỡi ngựa đi loanh quanh và hoàn thành công việc được không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horse around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish