act out
/ækt aʊt/Động từ
- (Động) Thực hiện một việc gì đó cụ thể.(transitive) To perform something specific.Từ đồng nghĩa:enact
- (ambitransitive) Diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ bên trong.(ambitransitive) To express internal feelings or thoughts.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hành động, ra ngoài.Used other than figuratively or idiomatically: see act, out.She's a street performer, so she acts out on Ninth Street.Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn đường phố nên cô ấy biểu diễn ở phố thứ chín.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “act out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish