horseshoe conditional
/ˈhɔrsˌʃu kənˈdɪʃənəl/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với vật liệu có điều kiện.Synonym of material conditional.Từ đồng nghĩa:material conditional
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horseshoe conditional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish