horsing around

/ˈhɔrsɪŋ əraʊnd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "horsing around". Phiên âm /ˈhɔrsɪŋ əraʊnd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "horsing around" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “horsing around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish