hosen

Danh từ
  1. (thơ ca, lịch sử, cổ xưa) số nhiều của vòi (quần áo cổ điển; tất chân)
    (poetic, historical, archaic) plural of hose (the old-fashioned garment; stockings)
  2. Lớp phủ cho chân; quần dài; quần dài.
    Coverings for the legs; trousers; pants.
    Then these men were bound in their coats, their hosen [pants, trousers], and their hats, and their other garments, […]
    Sau đó, những người đàn ông này bị trói trong áo khoác, quần dài, mũ và các loại quần áo khác, […]
🎬 Nghe “hosen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish