hotheaded
/ˈhɑːtˈhɛdəd/Tính từ
- Liên quan đến hoặc có đặc điểm nóng nảy hoặc nóng nảy; (của một người) dễ bị kích động hoặc tức giận.Pertaining to or characteristic of a hothead or hotheadedness; (of a person) easily excited or angered.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hotheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish