house cat
/haʊs kæt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "house cat". Phiên âm /haʊs kæt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "house cat" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “house cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish