humanist
/ˈhjuːməˌnɪzəm/danh từ
- Nhà nghiên cứu khoa học nhân văn; người theo dõi chủ nghĩa nhân văn.
- Nhà nghiên cứu văn hoá Hy-lạp.
Danh từ
- Một học giả của một trong những môn học trong nhân văn.A scholar of one of the subjects in the humanities.
- Một người tin vào triết lý của chủ nghĩa nhân văn.A person who believes in the philosophy of humanism.Từ đồng nghĩa:humanitarian
- (lịch sử) Vào thời Phục hưng, một học giả về kinh điển Hy Lạp và La Mã.(historical) In the Renaissance, a scholar of Greek and Roman classics.
- Một người theo chủ nghĩa thế tục, đặc biệt là người theo thuyết bất khả tri hoặc vô thần.A secularist, especially an agnostic or atheist.
Tính từ
- Liên quan đến chủ nghĩa nhân văn hoặc nhân văn.Relating to humanism or the humanities.Từ đồng nghĩa:humanitarian
- (kiểu chữ) Của một kiểu chữ: giống với những chữ La Mã hoành tráng viết tay cổ điển hơn là những kiểu chữ kỳ cục của thế kỷ 19.(typography) Of a typeface: resembling classical handwritten monumental Roman letters rather than the 19th-century grotesque typefaces.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humanist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish