humanitarian
/hjuˌmænəˈterijən/danh từ
- Người theo chủ nghĩa nhân đạo.
Tính từ
- Liên quan đến phúc lợi của người dân.Relating to people's welfare.
- (Cơ đốc giáo, hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến niềm tin rằng Chúa Giê-su Christ hoàn toàn là con người chứ không phải thần thánh.(Christianity, rare) Of or pertaining to the belief that Jesus Christ is fully human and not divine.
- (triết học, lịch sử) Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa nhân văn (“liên quan đến chủ nghĩa nhân văn”).(philosophy, historical) Synonym of humanist (“relating to humanism”).Từ đồng nghĩa:humanist
Danh từ
- Một người quan tâm đến phúc lợi của mọi người; một người làm điều tốt hoặc một nhà từ thiện.A person concerned with people's welfare; a do-gooder or philanthropist.
- (Kitô giáo, hiếm) Một người tin rằng Chúa Giêsu Kitô hoàn toàn là con người và không phải là thần thánh.(Christianity, rare) One who believes that Jesus Christ is fully human and not divine.
- (triết học, lịch sử) Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa nhân văn (“một người tin vào triết lý của chủ nghĩa nhân văn”).(philosophy, historical) Synonym of humanist (“a person who believes in the philosophy of humanism”).Từ đồng nghĩa:humanist
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humanitarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish