Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Lớp 1-12
Mới
✕
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
Mới
✕
E-learning
Videos
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
humanistic
/ˈhjuːməˌnɪzəm/
tính từ
Thuộc về chủ nghĩa nhân văn.
Từ vựng khác
hullabaloo
hum
human
humane
humaneness
humanist
humanitarian
humanity
humanize
humankind
humanoid
humble
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“humanistic”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “humanistic”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Lớp 1-12
Shadowing