hunting leopard

/ˈhəntɪŋ ˈlɛpərd/
Danh từ
  1. (hiếm) Từ đồng nghĩa với cheetah.
    (rare) Synonym of cheetah.
    Từ đồng nghĩa:cheetah
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem săn bắn, báo.
    Used other than figuratively or idiomatically: see hunt, leopard.
🎬 Nghe “hunting leopard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish