ignitable
/ɪgˈnaɪt/tính từ
- Dễ bắt lửa, dễ cháy.
Tính từ
- Có khả năng bắt lửa; có khả năng đốt cháy.Capable of being ignited; able to burn.Near-synonyms: flammable, inflammable (in one of its contranymic senses); combustibleTừ gần đồng nghĩa: dễ cháy, dễ cháy (theo một trong những nghĩa trái nghĩa của nó); dễ cháy
- Dễ dàng bắt lửa.Easily ignited.Near-synonyms: flammable, inflammable (in one of its contranymic senses)Từ gần đồng nghĩa: dễ cháy, dễ cháy (theo một trong những nghĩa trái nghĩa của nó)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ignitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish