ignitable

/ɪgˈnaɪt/
tính từ
  • Dễ bắt lửa, dễ cháy.
Tính từ
  1. Có khả năng bắt lửa; có khả năng đốt cháy.
    Capable of being ignited; able to burn.
    Near-synonyms: flammable, inflammable (in one of its contranymic senses); combustible
    Từ gần đồng nghĩa: dễ cháy, dễ cháy (theo một trong những nghĩa trái nghĩa của nó); dễ cháy
  2. Dễ dàng bắt lửa.
    Easily ignited.
    Near-synonyms: flammable, inflammable (in one of its contranymic senses)
    Từ gần đồng nghĩa: dễ cháy, dễ cháy (theo một trong những nghĩa trái nghĩa của nó)
🎬 Nghe “ignitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish