ignominy
/ˈɪgnəˌmɪni/danh từ
- Tính xấu xa, tính đê tiện, tính đáng khinh.
- Tư cách đê tiện, tư cách đáng khinh; hành động đê tiện; hành động đáng khinh.
- Sự nhục nhã, sự ô nhục.
Danh từ
- Sự nhục nhã, xấu hổ hoặc nhục nhã lớn lao.Great dishonor, shame, or humiliation.Near-synonym: bad nameGần đồng nghĩa: tên xấuTừ đồng nghĩa:bad name
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ignominy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish