ignorance

/ˈɪgnərəns/
danh từ
  • Sự ngu dốt, sự không biết.
  • vô minh
Danh từ
  1. Tình trạng thiếu hiểu biết hoặc thất học; thiếu kiến ​​thức hoặc thông tin.
    The condition of being uninformed or uneducated; lack of knowledge or information.
    She shows total ignorance about the topic at hand.
  2. (tôn giáo, số nhiều) Tội phạm do thiếu hiểu biết.
    (religion, in the plural) Sins committed through ignorance.
  3. Sự mù quáng hiện sinh.
    Existential blindness.

Chưa có góp ý cho “ignorance”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ignorance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish