ignorable
/ig-ˈnȯr/tính từ
- Có thể lờ đi, có thể phớt lờ đi.
- Có thể bác bỏ (bản cáo trạng, vì không đủ chứng cớ).
Tính từ
- Có thể bỏ qua.Able to be ignored.Users on this Internet chat system are ignorable by right-clicking the user name.Người dùng trên hệ thống trò chuyện Internet này có thể bị bỏ qua bằng cách nhấp chuột phải vào tên người dùng.
- Không đáng kể hoặc tầm thường đến mức có thể bỏ qua.Insignificant or trivial enough to be ignored.
- (thống kê, dữ liệu bị thiếu) Không liên quan đến các tham số được ước tính(statistics, of missing data) Unrelated to the parameters being estimated
Danh từ
- Chuyện gì cũng có thể bỏ qua.Anything that can be ignored.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ignorable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish