ignorable

/ig-ˈnȯr/
tính từ
  • Có thể lờ đi, có thể phớt lờ đi.
  • Có thể bác bỏ (bản cáo trạng, vì không đủ chứng cớ).
Tính từ
  1. Có thể bỏ qua.
    Able to be ignored.
    Users on this Internet chat system are ignorable by right-clicking the user name.
    Người dùng trên hệ thống trò chuyện Internet này có thể bị bỏ qua bằng cách nhấp chuột phải vào tên người dùng.
  2. Không đáng kể hoặc tầm thường đến mức có thể bỏ qua.
    Insignificant or trivial enough to be ignored.
  3. (thống kê, dữ liệu bị thiếu) Không liên quan đến các tham số được ước tính
    (statistics, of missing data) Unrelated to the parameters being estimated
Danh từ
  1. Chuyện gì cũng có thể bỏ qua.
    Anything that can be ignored.
🎬 Nghe “ignorable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish