ignite

/ɪgˈnaɪt/
động từ
  • Đốt cháy, nhóm lửa vào.
  • Làm nóng chảy.
  • Kích thích, kích động, làm bừng bừng.
  • Thiêu đốt, thiêu cháy, phép bổ trợ trong LOL.
  • Bắt lửa, bốc cháy.
Động từ
  1. (thông tục) đốt (cái gì), thắp sáng (cái gì)
    (transitive) to set fire to (something), to light (something)
  2. (chuyển tiếp) khơi dậy (cái gì đó), kích hoạt
    (transitive) to spark off (something), to trigger
    ignite curiosity
    khơi dậy sự tò mò
  3. (nội động) để bắt đầu đốt cháy.
    (intransitive) to commence burning.
  4. (hóa học, ngoại động) Chịu tác dụng của nhiệt độ cao; nóng lên mạnh mẽ; thường nói về các chất không cháy hoặc truyền được.
    (chemistry, transitive) To subject to the action of intense heat; to heat strongly; often said of incombustible or infusible substances.
    to ignite iron or platinum
    để đốt cháy sắt hoặc bạch kim
🎬 Nghe “ignite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish