ignite
/ɪgˈnaɪt/động từ
- Đốt cháy, nhóm lửa vào.
- Làm nóng chảy.
- Kích thích, kích động, làm bừng bừng.
- Thiêu đốt, thiêu cháy, phép bổ trợ trong LOL.
- Bắt lửa, bốc cháy.
Động từ
- (thông tục) đốt (cái gì), thắp sáng (cái gì)(transitive) to set fire to (something), to light (something)
- (chuyển tiếp) khơi dậy (cái gì đó), kích hoạt(transitive) to spark off (something), to triggerignite curiositykhơi dậy sự tò mò
- (nội động) để bắt đầu đốt cháy.(intransitive) to commence burning.
- (hóa học, ngoại động) Chịu tác dụng của nhiệt độ cao; nóng lên mạnh mẽ; thường nói về các chất không cháy hoặc truyền được.(chemistry, transitive) To subject to the action of intense heat; to heat strongly; often said of incombustible or infusible substances.to ignite iron or platinumđể đốt cháy sắt hoặc bạch kim
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ignite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish