ignoble

/ɪgˈnoʊbəl/
tính từ
  • Đê tiện, ti tiện.
  • Ô nhục, nhục nhã.
  • Ở địa vị hèn mọn, ở địa vị thấp hèn, (thuộc) tầng lớp hạ lưu.
Tính từ
  1. Không cao quý; bình dân; chung.
    Not noble; plebeian; common.
  2. Không danh dự; căn cứ.
    Not honorable; base.
  3. Không phải là một con chim ưng đích thực hay "cao quý"; nói về một số loài diều hâu, chẳng hạn như goshawk.
    Not a true or "noble" falcon; said of certain hawks, such as the goshawk.
  4. (Hoá học) Của một nguyên tố, phản ứng mạnh.
    (chemistry) Of an element, dangerously reactive.
Động từ
  1. Để làm cho ngu dốt; để hạ thấp.
    To make ignoble; to bring low.
🎬 Nghe “ignoble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish