ignoble
/ɪgˈnoʊbəl/tính từ
- Đê tiện, ti tiện.
- Ô nhục, nhục nhã.
- Ở địa vị hèn mọn, ở địa vị thấp hèn, (thuộc) tầng lớp hạ lưu.
Tính từ
- Không cao quý; bình dân; chung.Not noble; plebeian; common.
- Không danh dự; căn cứ.Not honorable; base.
- Không phải là một con chim ưng đích thực hay "cao quý"; nói về một số loài diều hâu, chẳng hạn như goshawk.Not a true or "noble" falcon; said of certain hawks, such as the goshawk.
- (Hoá học) Của một nguyên tố, phản ứng mạnh.(chemistry) Of an element, dangerously reactive.
Động từ
- Để làm cho ngu dốt; để hạ thấp.To make ignoble; to bring low.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ignoble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish