ignoramus

/ˌɪgnəˈreɪməs/
danh từ
  • Người ngu dốt.
Danh từ
  1. Một người hoàn toàn dốt nát—không có kiến ​​thức, không có học vấn, hoặc không hiểu biết; một kẻ ngốc.
    A totally ignorant person—unknowledgeable, uneducated, or uninformed; a fool.
  2. (luật, ngày) Phán quyết của bồi thẩm đoàn về bản cáo trạng khi bằng chứng được xác định là không đủ để đưa vụ án ra xét xử.
    (law, dated) A grand jury's ruling on an indictment when the evidence is determined to be insufficient to send the case to trial.
Động từ
  1. (luật, ngoại động) Ra quyết định chống lại (bản cáo trạng).
    (law, transitive) To make such a ruling against (an indictment).
🎬 Nghe “ignoramus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish