ignition

/ɪgˈnɪʃən/
danh từ
  • Sự đốt cháy, sự bốc cháy.
  • Sự mồi lửa, sự đánh lửa.
  • Bộ phận mồi lửa, bộ phận đánh lửa (trong máy) ((viết tắt) ign).
Danh từ
  1. Hành động châm lửa.
    The act of igniting.
    Từ đồng nghĩa:inflammation
  2. Sự khởi đầu của quá trình đốt cháy.
    The initiation of combustion.
  3. (ô tô, kỹ thuật cơ khí) Hệ thống kích hoạt quá trình đốt cháy trong động cơ đốt trong.
    (automotive, mechanical engineering) A system for activating combustion in a combustion engine.
  4. (ô tô) Ổ cắm chìa khóa dùng để khởi động động cơ trong xe.
    (automotive) Receptacle for a key used to start the engine in a vehicle.
    Put the key in the ignition and turn in right.
    Cắm chìa khóa vào ổ khóa và xoay sang phải.
🎬 Nghe “ignition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish