ignition
/ɪgˈnɪʃən/danh từ
- Sự đốt cháy, sự bốc cháy.
- Sự mồi lửa, sự đánh lửa.
- Bộ phận mồi lửa, bộ phận đánh lửa (trong máy) ((viết tắt) ign).
Danh từ
- Hành động châm lửa.The act of igniting.Từ đồng nghĩa:inflammation
- Sự khởi đầu của quá trình đốt cháy.The initiation of combustion.
- (ô tô, kỹ thuật cơ khí) Hệ thống kích hoạt quá trình đốt cháy trong động cơ đốt trong.(automotive, mechanical engineering) A system for activating combustion in a combustion engine.
- (ô tô) Ổ cắm chìa khóa dùng để khởi động động cơ trong xe.(automotive) Receptacle for a key used to start the engine in a vehicle.Put the key in the ignition and turn in right.Cắm chìa khóa vào ổ khóa và xoay sang phải.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ignition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish