ill at ease

/ɪl æt iz/
Tính từ
  1. Lo lắng; không chắc chắn; khó chịu.
    Anxious; unsure; uneasy.
  2. Không thoải mái.
    Uncomfortable.
🎬 Nghe “ill at ease” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish