ilk

/ˈɪlk/
tính từ
  • Cùng loại, cùng hạng, cùng thứ.
Tính từ
  1. (Scotland và Bắc Anh) Rất; như nhau.
    (Scotland and Northern England) Very; same.
Danh từ
  1. Một loại, chủng tộc hoặc thể loại; một nhóm các thực thể có những đặc điểm chung để chúng có thể được nhóm lại với nhau.
    A type, race or category; a group of entities that have common characteristics such that they may be grouped together.
    Từ đồng nghĩa:kindlikessorttypehue
🎬 Nghe “ilk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish