ignoring

/ɪgˈnoɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ignore.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của bỏ qua
    present participle and gerund of ignore
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó bị bỏ qua.
    The act by which something is ignored.
🎬 Nghe “ignoring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish