ignoring
/ɪgˈnoɚ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ignore.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của bỏ quapresent participle and gerund of ignore
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó bị bỏ qua.The act by which something is ignored.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ignoring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish