ile

/ˌēl-də-ˈfräⁿs/
  • Tôi sẽ.
danh từ
  • Bắp (theo Ainsworth).
  • Lối đi giữa các dãy ghế (theo Henry Swinburne).
  • Hòn đảo nhỏ (theo Geoffrey Chaucer).
Danh từ
  1. Dạng thay thế của ail (“awn”).
    Alternative form of ail (“awn”).
  2. Hình thức lối đi lỗi thời.
    Obsolete form of aisle.
  3. Dạng đảo lỗi thời.
    Obsolete form of isle.
🎬 Nghe “ile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish