illiberal

/ɪˈlɪbrəl/
tính từ
  • Hẹp hòi, không phóng khoáng.
  • Không có văn hoá, không có học thức.
  • Tầm thường, bần tiện.
Tính từ
  1. Hạn chế hoặc không thúc đẩy đầy đủ sự lựa chọn và tự do cá nhân.
    Restricting or failing to sufficiently promote individual choice and freedom.
  2. Đầu óc hẹp hòi; cố chấp.
    Narrow-minded; bigoted.
  3. (Từ cổ) Hào phóng, keo kiệt.
    (archaic) Ungenerous, stingy.
  4. (kinh tế, chính trị) Không theo chủ nghĩa tự do hay chủ nghĩa tự do mới.
    (economics, politics) Not adhering to either liberalism or neoliberalism.
Danh từ
  1. Một người phản đối các nguyên tắc tự do.
    One opposed to liberal principles.
🎬 Nghe “illiberal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish