illiberal
/ɪˈlɪbrəl/tính từ
- Hẹp hòi, không phóng khoáng.
- Không có văn hoá, không có học thức.
- Tầm thường, bần tiện.
Tính từ
- Hạn chế hoặc không thúc đẩy đầy đủ sự lựa chọn và tự do cá nhân.Restricting or failing to sufficiently promote individual choice and freedom.
- Đầu óc hẹp hòi; cố chấp.Narrow-minded; bigoted.
- (Từ cổ) Hào phóng, keo kiệt.(archaic) Ungenerous, stingy.
- (kinh tế, chính trị) Không theo chủ nghĩa tự do hay chủ nghĩa tự do mới.(economics, politics) Not adhering to either liberalism or neoliberalism.
Danh từ
- Một người phản đối các nguyên tắc tự do.One opposed to liberal principles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “illiberal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish