illicit

/ɪˈlɪsət/
tính từ
  • Trái phép, không hợp pháp.
  • Bị cấm; lậu.
Tính từ
  1. (luật) Không được pháp luật chấp thuận, nhưng không có hiệu lực.
    (law) Not approved by law, but not invalid.
    The bigamous marriage, while illicit, was not invalid.
    Cuộc hôn nhân chung thủy, mặc dù bất hợp pháp, nhưng không vô hiệu.
  2. Phá vỡ các chuẩn mực xã hội.
    Breaking social norms.
    Từ đồng nghĩa:deviantimproperscandalous
  3. Bất hợp pháp.
    Unlawful.
Danh từ
  1. Một mặt hàng bị cấm hoặc bất hợp pháp.
    A banned or unlawful item.
🎬 Nghe “illicit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish