illness
/ˈɪlnəs/danh từ
- Sự đau yếu, sự ốm.
- Bệnh.
Danh từ
- (đếm được) Một trường hợp (đoạn) của một căn bệnh hoặc sức khỏe kém.(countable) An instance (episode) of a disease or poor health.Her grandmother had passed away after a long illness.Bà của cô đã qua đời sau một thời gian dài bị bệnh.Từ đồng nghĩa:sickness
- (không đếm được) Tình trạng sức khỏe kém hoặc bệnh tật.(uncountable) A state of bad health or disease.Many working days this year have been lost through illness.Nhiều ngày làm việc trong năm nay đã bị mất đi vì bệnh tật.Từ đồng nghĩa:sickness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “illness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish