illustrative

/ɪˈlʌstrətɪv/
tính từ
  • Minh hoạ.
Tính từ
  1. Chứng minh, làm mẫu mực, nêu ví dụ hoặc chứng minh.
    Demonstrative, exemplative, showing an example or demonstrating.
    This latest incident is illustrative of his continued bad behavior.
    Sự việc mới nhất này là minh chứng cho hành vi xấu liên tục của anh ta.
🎬 Nghe “illustrative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish