illustration

/ˌɪləˈstreɪʃən/
danh từ
  • Sự minh hoạ.
  • Tranh minh hoạ; thí dụ minh hoạ; câu chuyện minh hoạ.
Danh từ
  1. Hành động minh họa; hành động làm cho rõ ràng và khác biệt
    The act of illustrating; the act of making clear and distinct.
  2. Trạng thái được minh họa, hoặc được làm rõ ràng và khác biệt.
    The state of being illustrated, or of being made clear and distinct.
  3. Một cái gì đó minh họa; một sự so sánh hoặc ví dụ nhằm mục đích làm cho rõ ràng hoặc dễ hiểu, hoặc để loại bỏ sự mơ hồ.
    Something which illustrates; a comparison or example intended to make clear or apprehensible, or to remove obscurity.
  4. Một bức tranh được thiết kế để trang trí một ấn phẩm hoặc làm sáng tỏ một tác phẩm văn học.
    A picture designed to decorate a publication, or elucidate a literary work.
    The illustration showing the water cycle made it much easier to understand for the children.
    Hình minh họa về vòng tuần hoàn của nước giúp trẻ dễ hiểu hơn nhiều.
🎬 Nghe “illustration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish