illustration
/ˌɪləˈstreɪʃən/danh từ
- Sự minh hoạ.
- Tranh minh hoạ; thí dụ minh hoạ; câu chuyện minh hoạ.
Danh từ
- Hành động minh họa; hành động làm cho rõ ràng và khác biệtThe act of illustrating; the act of making clear and distinct.
- Trạng thái được minh họa, hoặc được làm rõ ràng và khác biệt.The state of being illustrated, or of being made clear and distinct.
- Một cái gì đó minh họa; một sự so sánh hoặc ví dụ nhằm mục đích làm cho rõ ràng hoặc dễ hiểu, hoặc để loại bỏ sự mơ hồ.Something which illustrates; a comparison or example intended to make clear or apprehensible, or to remove obscurity.
- Một bức tranh được thiết kế để trang trí một ấn phẩm hoặc làm sáng tỏ một tác phẩm văn học.A picture designed to decorate a publication, or elucidate a literary work.The illustration showing the water cycle made it much easier to understand for the children.Hình minh họa về vòng tuần hoàn của nước giúp trẻ dễ hiểu hơn nhiều.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “illustration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish