illusionism

/i-ˈlü-zhə-ˌni-zəm/
danh từ
  • Thuyết ảo tưởng.
Danh từ
  1. Trình diễn các trò ảo thuật.
    The performance of magic tricks.
  2. Lý thuyết đối phó với ảo ảnh.
    The theory of dealing with illusions.
  3. Học thuyết cho rằng thế giới vật chất là một ảo ảnh.
    The doctrine that the material world is an illusion.
  4. Việc sử dụng các hiệu ứng ảo ảnh trong điêu khắc và nghệ thuật.
    The use of illusionary effects in sculpture and art.
🎬 Nghe “illusionism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish