visualization
/ˌvi-zhə-wə-lə-ˈzā-shən/danh từ
- Sự làm cho mắt trông thấy được.
- Sự hình dung, sự mường tượng (vật không thấy trước mắt).
Danh từ
- Hành động hình dung, hoặc một cái gì đó được hình dung.The act of visualizing, or something visualized.
- (Máy tính) Sự biểu diễn trực quan của dữ liệu.(computing) A visual representation of data.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “visualization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish