visualization

/ˌvi-zhə-wə-lə-ˈzā-shən/
danh từ
  • Sự làm cho mắt trông thấy được.
  • Sự hình dung, sự mường tượng (vật không thấy trước mắt).
Danh từ
  1. Hành động hình dung, hoặc một cái gì đó được hình dung.
    The act of visualizing, or something visualized.
  2. (Máy tính) Sự biểu diễn trực quan của dữ liệu.
    (computing) A visual representation of data.
🎬 Nghe “visualization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish