immovable
/ɪˈmuːvəbəl/tính từ
- Không chuyển động được, không xê dịch được; bất động.
- Bất di bất dịch, không thay đổi.
- Không lay chuyển được; không xúc động.
- Bất động (tài sản).
danh từ
- Của bất động, bất động sản.
Tính từ
- không có khả năng di chuyển về mặt thể chất; đã sửaincapable of being physically moved; fixed
- kiên định trong mục đích hoặc ý định; không thể thay đổi, không thể khuất phụcsteadfast in purpose or intention; unalterable, unyielding
- không có khả năng bị ảnh hưởng hay lay động trong cảm giác; dửng dưngnot capable of being affected or moved in feeling; impassive
- (luật) không thể bị loại bỏ; vĩnh viễn tại chỗ hoặc nhiệm kỳ; đã sửa(law) not liable to be removed; permanent in place or tenure; fixedan immovable estatemột bất động sản
Danh từ
- Một cái gì đó bất động.Something immovable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immovable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish