immutably

/ɪˈmjuːtəbəl/
phó từ
  • bất biến, bất di bất dịch
Trạng từ
  1. Một cách bất biến. Theo một cách không thể thay đổi hoặc thay đổi được.
    In an immutable manner. In a way that cannot be varied, or changed.
    Từ đồng nghĩa:unalterablyunchangeably
🎬 Nghe “immutably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish