immunity

/ɪˈmjuːnəti/
danh từ
  • sự miễn, sự được miễm
  • (y học) sự miễm dịch
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái không thể chấp nhận được cái gì đó; đáng chú ý:
    (uncountable) The state of being insusceptible to something; notably:
  2. (đếm được) Sự chống lại một điều cụ thể.
    (countable) A resistance to a specific thing.
    Superbugs are bacteria that develop an immunity to antibiotics.
    Siêu vi khuẩn là vi khuẩn phát triển khả năng miễn dịch với kháng sinh.
🎬 Nghe “immunity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish