immunize

/ˈi-myə-ˌnīz/
động từ
  • Gây miễn dịch.
  • Làm mất hiệu lực, làm mất tác hại.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho ai đó hoặc cái gì đó miễn nhiễm với cái gì đó.
    (transitive) To make someone or something immune to something.
    It is now clear that the brevity of an indecent broadcast – be it word or image – cannot immunize it from FCC censure.
    Giờ đây, rõ ràng rằng sự ngắn gọn của một chương trình phát sóng không đứng đắn - dù là từ ngữ hay hình ảnh - không thể tránh khỏi sự kiểm duyệt của FCC.
  2. (thông tục) Tiêm chủng cho ai đó, từ đó tạo ra khả năng miễn dịch khỏi bệnh tật.
    (transitive) To inoculate someone, and thus produce immunity from a disease.
    Từ đồng nghĩa:inoculatevaccinatevaccine
🎬 Nghe “immunize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish