free pass
/fri pæs/Danh từ
- Một tài liệu cho phép người mang nó được vận chuyển miễn phí.A document entitling the bearer to free transportation.
- (nghĩa bóng) Sự miễn trừ khỏi các quy trình thông thường.(figurative) An exemption from normal processes.
- (bóng chày) Cuộc đi bộ có chủ ý.(baseball) An intentional walk.Smith was issued a free pass after Jones' double.Smith được hưởng một đường chuyền miễn phí sau cú đúp của Jones.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “free pass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish