sealed

/ˈsiːl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của seal
tính từ
  • Kín khít; được bịt kín.
🎬 Nghe “sealed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish