imperious

/ɪmˈpirijəs/
tính từ
  • Hống hách; độc đoán.
  • Khẩn cấp, cấp nhiệt, cấp bách.
Tính từ
  1. Độc đoán, kiêu ngạo hoặc hống hách.
    Domineering, arrogant, or overbearing.
  2. Khẩn cấp; có tính thuyết phục mãnh liệt.
    Urgent; intensely compelling.
  3. (lỗi thời) Hoàng gia hay vương giả.
    (obsolete) Imperial or regal.
🎬 Nghe “imperious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish