prankish

/ˈpraŋ-kish/
tính từ
  • Hay chơi ác, hay chơi khăm, hay đùa nhả.
  • Hay trục trặc (máy).
Tính từ
  1. Được gán cho hoặc có đặc điểm là tinh nghịch hoặc vui tươi; tinh nghịch.
    Given to or characterized by impishness or playfulness; mischievous.
🎬 Nghe “prankish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish