imprimatur

/ˌɪmprəˈmɑːˌtuɚ/
danh từ
  • Giấy phép cho in (một cuốn sách) (bây giờ thường chỉ dùng trong trường hợp sách của nhà thờ La-mã cho phép).
  • Sự phê chuẩn, sự chuẩn y, sự đồng ý, sự tán thành.
Danh từ
  1. (in ấn) Giấy phép chính thức để xuất bản hoặc in một cái gì đó, đặc biệt khi áp dụng kiểm duyệt.
    (printing) An official license to publish or print something, especially when censorship applies.
    The Cheats · A Comedy · Written in the Year, M.DC.LXII. Imprimatur, Roger L'estrange. Nov. 5. 1663. By John Wilson
    The Cheats · Một bộ phim hài · Viết trong năm, M.DC.LXII. Imprimatur, Roger L'estrange. Ngày 5 tháng 11 năm 1663. Bởi John Wilson
    Từ đồng nghĩa:approvalendorsementsanction
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ dấu hiệu phê duyệt chính thức nào.
    (by extension) Any mark of official approval.
🎬 Nghe “imprimatur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish