imprison
/ɪmˈprɪzn̩/động từ
- Bỏ tù, tống giam, giam cầm.
- Giam hãm, o bế.
Động từ
- (thông tục) Đưa vào hoặc như thể bị bỏ tù; giam giữ ai đó trái với ý muốn của họ(transitive) To put in or as if in prison; confine somebody against their will.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imprison” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish