inborn
/ˈɪnˈboɚn/tính từ
- Bẩm sinh.
Tính từ
- bẩm sinh; được sở hữu bởi một sinh vật khi sinh ra.Innate; possessed by an organism at birth.inborn talenttài năng bẩm sinh
- Được kế thừa; di truyền.Inherited; hereditary.
- (thuần túy) Bản địa; bản địa.(puristic) Native; indigenous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inborn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish