inborn

/ˈɪnˈboɚn/
tính từ
  • Bẩm sinh.
Tính từ
  1. bẩm sinh; được sở hữu bởi một sinh vật khi sinh ra.
    Innate; possessed by an organism at birth.
    inborn talent
    tài năng bẩm sinh
  2. Được kế thừa; di truyền.
    Inherited; hereditary.
  3. (thuần túy) Bản địa; bản địa.
    (puristic) Native; indigenous.
🎬 Nghe “inborn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish