inbound

/ˈɪnˌbaʊnd/
tính từ
  • Đi về (nước... ).
Tính từ
  1. Đi vào, hướng vào trong
    Coming in, heading inwards
Động từ
  1. (bóng rổ) chuyền bóng vào trong; để ném bóng vào.
    (basketball) To pass a ball inbounds; to throw the ball in.
    Smith inbounds the ball to Johnson.
Danh từ
  1. (Hậu cần) Chuyến hàng gửi đến.
    (logistics) An inbound shipment.
  2. Một quả ném bóng rổ.
    A basketball throw-in.
🎬 Nghe “inbound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish