inbound
/ˈɪnˌbaʊnd/tính từ
- Đi về (nước... ).
Tính từ
- Đi vào, hướng vào trongComing in, heading inwards
Động từ
- (bóng rổ) chuyền bóng vào trong; để ném bóng vào.(basketball) To pass a ball inbounds; to throw the ball in.Smith inbounds the ball to Johnson.
Danh từ
- (Hậu cần) Chuyến hàng gửi đến.(logistics) An inbound shipment.
- Một quả ném bóng rổ.A basketball throw-in.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inbound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish