incarceration

/ɪnˈkɑɚsəˌreɪt/
danh từ
  • Sự bỏ tù, sự tống giam.
  • Sự giam hãm, sự o bế.
  • Sự bị nghẹt (thoát vị).
Danh từ
  1. (chủ yếu là Hoa Kỳ) Hành động giam giữ, hoặc tình trạng giam giữ; tù đày.
    (chiefly US) The act of confining, or the state of being confined; imprisonment.
  2. (phẫu thuật, ghi ngày tháng) Sự nghẹt thở, như trong chứng thoát vị.
    (surgery, dated) A strangulation, as in a hernia.
  3. Sự co thắt của túi thoát vị, khiến nó không thể thu gọn được nhưng không đủ lớn để gây nghẹt thở.
    A constriction of the hernial sac, rendering it irreducible, but not great enough to cause strangulation.
🎬 Nghe “incarceration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish