incarnation
/ˌɪnkɑɚˈneɪʃən/danh từ
- Sự tạo hình hài cụ thể.
- Hiện thân.
- (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa.
Danh từ
- Một thực thể hoặc hình thức tái sinh.An incarnate being or form.She is a new incarnation of some of the illustrious dead.Cô ấy là hiện thân mới của một số người đã chết lừng lẫy.
- Một phiên bản hoặc sự lặp lại (của một cái gì đó).A version or iteration (of something).
- Một sinh vật sống là hiện thân của một vị thần hoặc linh hồn.A living being embodying a deity or spirit.Từ đồng nghĩa:avatar
- Một giả định về hình dạng con người hoặc bản chất.An assumption of human form or nature.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incarnation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish