incarnation

/ˌɪnkɑɚˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự tạo hình hài cụ thể.
  • Hiện thân.
  • (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa.
Danh từ
  1. Một thực thể hoặc hình thức tái sinh.
    An incarnate being or form.
    She is a new incarnation of some of the illustrious dead.
    Cô ấy là hiện thân mới của một số người đã chết lừng lẫy.
  2. Một phiên bản hoặc sự lặp lại (của một cái gì đó).
    A version or iteration (of something).
  3. Một sinh vật sống là hiện thân của một vị thần hoặc linh hồn.
    A living being embodying a deity or spirit.
    Từ đồng nghĩa:avatar
  4. Một giả định về hình dạng con người hoặc bản chất.
    An assumption of human form or nature.
🎬 Nghe “incarnation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish