incessant
/ɪnˈsɛsn̩t/tính từ
- Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên.
Tính từ
- Không tạm dừng hoặc dừng lại; không kết thúc, đặc biệt là đến mức khó chịu.Without pause or stop; not ending, especially to the point of annoyance.The dog's incessant barking kept the girl awake all night.Tiếng chó sủa không ngừng khiến cô gái mất ngủ cả đêm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incessant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish