incessant

/ɪnˈsɛsn̩t/
tính từ
  • Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên.
Tính từ
  1. Không tạm dừng hoặc dừng lại; không kết thúc, đặc biệt là đến mức khó chịu.
    Without pause or stop; not ending, especially to the point of annoyance.
    The dog's incessant barking kept the girl awake all night.
    Tiếng chó sủa không ngừng khiến cô gái mất ngủ cả đêm.
    Từ đồng nghĩa:unremittingcontinuousunceasing
🎬 Nghe “incessant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish